hà cớ

hà cớ

Hà cớ gì mà cô ấy buồn đến vậy?

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lý do, nguyên cớ (thường mang tính chất nghi vấn hoặc phi lý): " cớ" chỉ một nguyên nhân, lý do nào đó, thường được dùng trong câu hỏi hoặc diễn đạt sự thắc mắc, băn khoăn về một sự việc, hành động.
    • Cớ : Trong văn nói hoặc văn viết cổ, " cớ" có nghĩa tương tự "tại sao", " lý do ", thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cớ anh ta lại bỏ đi đột ngột như vậy? (Lý do khiến anh ta rời đi bất ngờ?)
    • Tôi chẳng hiểu cớ ấy lại nổi giận với tôi. (Tôi không hiểu nguyên nhân vì sao ấy lại tức giận.)
    • cớ của sự việc này vẫn còn một ẩn số. (Nguyên nhân của sự việc này vẫn chưa được làm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cớ chi": cụm từ mang tính nhấn mạnh, thường dùng trong văn thơ hoặc khẩu ngữ cổ, có nghĩa "có lý do đâu", "không có lý do ".

    • cớ chi phải lo lắng quá mức? (Không có lý do để lo lắng thái quá.)
  • " cớ nào": dạng nghi vấn, yêu cầu giải thích lý do.

    • cớ nào anh lại cư xử như vậy? ( lý do anh lại hành động như thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Cớ (danh từ): lý do, nguyên nhân (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc biện minh).

    • Cớ em không đến? (Lý do khiến em không đến?)
  • Cớ sự (dan từ): sự việc, tình huống nguyên do.

    • Cớ sự này thật khó hiểu. (Tình huống này thật khó giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý do: nguyên nhân, lẽ.
  • Nguyên cớ: căn nguyên, nguồn gốc của sự việc.
  • Cớ : từ thông dụng hơn, mang tính chất hỏi hoặc thắc mắc.
Thành ngữ liên quan
  • cớ : không có lý do chính đáng, vô cớ.

    • cớ anh ta lại làm thế? (Không có lý do để anh ta hành động như vậy.)
  • cớcớ: (cách nói nhấn mạnh) không bất kỳ lý do nào, hoàn toàn tùy tiện.

    • cớcớ anh ta lại bỏ việc? (Không có lý do chính đáng nào khiến anh ta bỏ việc.)